未登錄賬簿 vị đăng lục trướng bộ Hán Việt: vị đăng lục trướng bộ Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 登 (đăng) + 錄 (lục) + 賬 (trướng) + 簿 (bộ)Hán Việtvị đăng lục trướng bộCấu tạo未 + 登 + 錄 + 賬 + 簿 · vị + đăng + lục + trướng + bộ nghĩa thành phần: vị + đăng + lục + trướng + bộ Nghĩa EngCihui blankbook