未發貨定單

vị phát hóa định đan

Hán Việt: vị phát hóa định đan

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (phát) + (hóa) + (định) + (đan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未發貨定單 èifāhuò dìngdān n. <acct.> unfilled orders M:¹zhāng