未知的東西

vị tri đích đông tây

Hán Việt: vị tri đích đông tây

Tổng quan

không biết, chưa từng ai biết, lạ, chưa có tiếng; vô danh, điều chưa biết, (toán học) ẩn số

Cấu tạo: (vị) + (tri) + (đích) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không biết, chưa từng ai biết, lạ, chưa có tiếng; vô danh, điều chưa biết, (toán học) ẩn số