未知鹿死誰手

vị tri lộc tử thùy thủ

Hán Việt: vị tri lộc tử thùy thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (tri) + 鹿 (lộc) + (tử) + (thùy) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未知鹿死誰手 èizhī lùsǐshuíshǒu f.e. unable to predict the winner