未經媒染的 vị kinh môi nhiễm đích Hán Việt: vị kinh môi nhiễm đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 媒 (môi) + 染 (nhiễm) + 的 (đích)Hán Việtvị kinh môi nhiễm đíchCấu tạo未 + 經 + 媒 + 染 + 的 · vị + kinh + môi + nhiễm + đích nghĩa thành phần: vị + kinh + môi + nhiễm + đích Nghĩa EngCihui unmoradanted