未經宣佈的 vị kinh tuyên bố đích Hán Việt: vị kinh tuyên bố đích Tổng quan không báo trước Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 宣 (tuyên) + 佈 (bố) + 的 (đích)Hán Việtvị kinh tuyên bố đíchCấu tạo未 + 經 + 宣 + 佈 + 的 · vị + kinh + tuyên + bố + đích nghĩa thành phần: vị + kinh + tuyên + bố + đích Nghĩa ViệtCihui không báo trước