未經準直的

vị kinh chuẩn trực đích

Hán Việt: vị kinh chuẩn trực đích

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (kinh) + (chuẩn) + (trực) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui uncollimated