未經焙燒的 vị kinh bồi thiêu đích Hán Việt: vị kinh bồi thiêu đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 焙 (bồi) + 燒 (thiêu) + 的 (đích)Hán Việtvị kinh bồi thiêu đíchCấu tạo未 + 經 + 焙 + 燒 + 的 · vị + kinh + bồi + thiêu + đích nghĩa thành phần: vị + kinh + bồi + thiêu + đích Nghĩa EngCihui unroasted