未經任命的

vị kinh nhâm mệnh đích

Hán Việt: vị kinh nhâm mệnh đích

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (kinh) + (nhâm) + (mệnh) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui noncommissioned