未經孕育的 vị kinh dựng dục đích Hán Việt: vị kinh dựng dục đích Tổng quan không bị tiêm nhiễm Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 孕 (dựng) + 育 (dục) + 的 (đích)Hán Việtvị kinh dựng dục đíchCấu tạo未 + 經 + 孕 + 育 + 的 · vị + kinh + dựng + dục + đích nghĩa thành phần: vị + kinh + dựng + dục + đích Nghĩa ViệtCihui không bị tiêm nhiễm