未經調和的 vị kinh điều hòa đích Hán Việt: vị kinh điều hòa đích Tổng quan không được tôi luyện Cấu tạo: 未 (vị) + 經 (kinh) + 調 (điều) + 和 (hòa) + 的 (đích)Hán Việtvị kinh điều hòa đíchCấu tạo未 + 經 + 調 + 和 + 的 · vị + kinh + điều + hòa + đích nghĩa thành phần: vị + kinh + điều + hòa + đích Nghĩa ViệtCihui không được tôi luyện