未腐殖化的 vị hủ thực hóa đích Hán Việt: vị hủ thực hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 腐 (hủ) + 殖 (thực) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtvị hủ thực hóa đíchCấu tạo未 + 腐 + 殖 + 化 + 的 · vị + hủ + thực + hóa + đích nghĩa thành phần: vị + hủ + thực + hóa + đích Nghĩa EngCihui unhumified