未被人看見

wèi bèi rén kàn jiàn vị bị nhân khán kiến

Hán Việt: vị bị nhân khán kiến · Pinyin: wèi bèi rén kàn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (bị) + (nhân) + (khán) + (kiến)