未被利用的

vị bị lợi dụng đích

Hán Việt: vị bị lợi dụng đích

Tổng quan

không dùng, không được sử dụng, không có việc làm, thất nghiệp

Cấu tạo: (vị) + (bị) + (lợi) + (dụng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không dùng, không được sử dụng, không có việc làm, thất nghiệp