未被取代的 vị bị thủ đại đích Hán Việt: vị bị thủ đại đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 被 (bị) + 取 (thủ) + 代 (đại) + 的 (đích)Hán Việtvị bị thủ đại đíchCấu tạo未 + 被 + 取 + 代 + 的 · vị + bị + thủ + đại + đích nghĩa thành phần: vị + bị + thủ + đại + đích Nghĩa EngCihui unsubstituted