未被察覺的

vị bị sát giác đích

Hán Việt: vị bị sát giác đích

Tổng quan

không nhận thấy, không nghe thấy

Cấu tạo: (vị) + (bị) + (sát) + (giác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không nhận thấy, không nghe thấy