未被邀請的 vị bị yêu thỉnh đích Hán Việt: vị bị yêu thỉnh đích Tổng quan không được mời Cấu tạo: 未 (vị) + 被 (bị) + 邀 (yêu) + 請 (thỉnh) + 的 (đích)Hán Việtvị bị yêu thỉnh đíchCấu tạo未 + 被 + 邀 + 請 + 的 · vị + bị + yêu + thỉnh + đích nghĩa thành phần: vị + bị + yêu + thỉnh + đích Nghĩa ViệtCihui không được mời