未說明失效
vị thuyết minh thất hiệu
Hán Việt: vị thuyết minh thất hiệu
Tổng quan
Cấu tạo: 未 (vị) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 失 (thất) + 效 (hiệu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 未說明失效 èishuōmíng shīxiào n. unexplained failure
Hán Việt: vị thuyết minh thất hiệu
Cấu tạo: 未 (vị) + 說 (thuyết) + 明 (minh) + 失 (thất) + 效 (hiệu)