未調整貸項

vị điều chỉnh thải hạng

Hán Việt: vị điều chỉnh thải hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + 調 (điều) + (chỉnh) + (thải) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 未調整貸項 èitiáozhěng dàixiàng n. <acct.> unadjusted credits