未遑多让

wèi huáng duō ràngvị hoàng đa nhượng

Hán Việt: vị hoàng đa nhượng · Pinyin: wèi huáng duō ràng

Tổng quan

xem 不遑多讓

Cấu tạo: 未 (vị) + 遑 (hoàng) + 多 (đa) + 讓 (nhượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 不遑多让

Eng

  • Cihui see 不遑多讓; 不遑多让