未達到標準

vị đạt đáo tiêu chuẩn

Hán Việt: vị đạt đáo tiêu chuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (vị) + (đạt) + (đáo) + (tiêu) + (chuẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui below standard