未達到標準 vị đạt đáo tiêu chuẩn Hán Việt: vị đạt đáo tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 達 (đạt) + 到 (đáo) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việtvị đạt đáo tiêu chuẩnCấu tạo未 + 達 + 到 + 標 + 準 · vị + đạt + đáo + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: vị + đạt + đáo + tiêu + chuẩn Nghĩa EngCihui below standard