未鋪草皮的 vị phô thảo bì đích Hán Việt: vị phô thảo bì đích Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 鋪 (phô) + 草 (thảo) + 皮 (bì) + 的 (đích)Hán Việtvị phô thảo bì đíchCấu tạo未 + 鋪 + 草 + 皮 + 的 · vị + phô + thảo + bì + đích nghĩa thành phần: vị + phô + thảo + bì + đích Nghĩa EngCihui unsodded