未離巢的雛 vị li sào đích sồ Hán Việt: vị li sào đích sồ Tổng quan chim non (chưa rời tổ) Cấu tạo: 未 (vị) + 離 (li) + 巢 (sào) + 的 (đích) + 雛 (sồ)Hán Việtvị li sào đích sồCấu tạo未 + 離 + 巢 + 的 + 雛 · vị + li + sào + đích + sồ nghĩa thành phần: vị + li + sào + đích + sồ Nghĩa ViệtCihui chim non (chưa rời tổ)