未領取貨物 vị lĩnh thủ hóa vật Hán Việt: vị lĩnh thủ hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 未 (vị) + 領 (lĩnh) + 取 (thủ) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtvị lĩnh thủ hóa vậtCấu tạo未 + 領 + 取 + 貨 + 物 · vị + lĩnh + thủ + hóa + vật nghĩa thành phần: vị + lĩnh + thủ + hóa + vật Nghĩa EngCihui 未領取貨物 èilǐngqǔ huòwù n. unclaimed goods M:¹zhǒng