絕路

jué lù tuyệt lộ

Hán Việt: tuyệt lộ · Pinyin: jué lù

Tổng quan

tuyệt lộ: cùng đường/hết cách

Cấu tạo: (tuyệt) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt lộ: cùng đường/hết cách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝了出路这个办法要是还不行,那可就绝了路了。

Eng

  • Cihui 絕路 juélù n. blind alley; impasse; dead end ◆v.o. block the way out; leave no way out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

末日

Từ trái nghĩa

出路 · 活路