末日審判書 mò rì shěn pàn shū · mạt nhật thẩm phán thư Hán Việt: mạt nhật thẩm phán thư · Pinyin: mò rì shěn pàn shū Tổng quan Cấu tạo: 末 (mạt) + 日 (nhật) + 審 (thẩm) + 判 (phán) + 書 (thư)Pinyinmò rì shěn pàn shūHán Việtmạt nhật thẩm phán thưCấu tạo末 + 日 + 審 + 判 + 書 · mạt + nhật + thẩm + phán + thư nghĩa thành phần: mạt + nhật + thẩm + phán + thư