本丟彼拉多 běn diū bǐ lā duō · bổn đâu bỉ lạp đa Hán Việt: bổn đâu bỉ lạp đa · Pinyin: běn diū bǐ lā duō Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 丟 (đâu) + 彼 (bỉ) + 拉 (lạp) + 多 (đa)Pinyinběn diū bǐ lā duōHán Việtbổn đâu bỉ lạp đaCấu tạo本 + 丟 + 彼 + 拉 + 多 · bổn + đâu + bỉ + lạp + đa nghĩa thành phần: bổn + đâu + bỉ + lạp + đa