本體感受性 bổn thể cảm thụ tính Hán Việt: bổn thể cảm thụ tính Tổng quan nhận cảm trong cơ thể Cấu tạo: 本 (bổn) + 體 (thể) + 感 (cảm) + 受 (thụ) + 性 (tính)Hán Việtbổn thể cảm thụ tínhCấu tạo本 + 體 + 感 + 受 + 性 · bổn + thể + cảm + thụ + tính nghĩa thành phần: bổn + thể + cảm + thụ + tính Nghĩa ViệtCihui nhận cảm trong cơ thể