本內維斯山 běn nèi wéi sī shān · bổn nội duy tư san Hán Việt: bổn nội duy tư san · Pinyin: běn nèi wéi sī shān Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 內 (nội) + 維 (duy) + 斯 (tư) + 山 (san)Pinyinběn nèi wéi sī shānHán Việtbổn nội duy tư sanCấu tạo本 + 內 + 維 + 斯 + 山 · bổn + nội + duy + tư + san nghĩa thành phần: bổn + nội + duy + tư + san