本因坊秀哉 běn yīn fāng xiù zāi · bổn nhân phường tú tai Hán Việt: bổn nhân phường tú tai · Pinyin: běn yīn fāng xiù zāi Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 因 (nhân) + 坊 (phường) + 秀 (tú) + 哉 (tai)Pinyinběn yīn fāng xiù zāiHán Việtbổn nhân phường tú taiCấu tạo本 + 因 + 坊 + 秀 + 哉 · bổn + nhân + phường + tú + tai nghĩa thành phần: bổn + nhân + phường + tú + tai