本地姜不辣 bổn địa khương bất lạt Hán Việt: bổn địa khương bất lạt Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 姜 (khương) + 不 (bất) + 辣 (lạt)Hán Việtbổn địa khương bất lạtCấu tạo本 + 地 + 姜 + 不 + 辣 · bổn + địa + khương + bất + lạt nghĩa thành phần: bổn + địa + khương + bất + lạt Nghĩa EngCihui 本地姜不辣 ěndì jiāng bù là f.e. Familiarity diminishes appreciation.