本地打印機 běn dì dǎ yìn jī · bổn địa đả ấn ki Hán Việt: bổn địa đả ấn ki · Pinyin: běn dì dǎ yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinběn dì dǎ yìn jīHán Việtbổn địa đả ấn kiCấu tạo本 + 地 + 打 + 印 + 機 · bổn + địa + đả + ấn + ki nghĩa thành phần: bổn + địa + đả + ấn + ki Nghĩa EngCihui local printer