本地服務器 bổn địa phục vụ khí Hán Việt: bổn địa phục vụ khí Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)Hán Việtbổn địa phục vụ khíCấu tạo本 + 地 + 服 + 務 + 器 · bổn + địa + phục + vụ + khí nghĩa thành phần: bổn + địa + phục + vụ + khí Nghĩa EngCihui LocalServer