本地貨 bổn địa hóa Hán Việt: bổn địa hóa Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 地 (địa) + 貨 (hóa)Hán Việtbổn địa hóaCấu tạo本 + 地 + 貨 · bổn + địa + hóa nghĩa thành phần: bổn + địa + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當地所出產的貨物。EngCihui 本地貨 ěndìhuò n. local goods Từ liên quan Từ đồng nghĩa土产Từ trái nghĩa舶来品