本尼迪克試劑
bổn ni địch khắc thí tề
Hán Việt: bổn ni địch khắc thí tề · Pinyin: běn ní dí kè shì jì
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 尼 (ni) + 迪 (địch) + 克 (khắc) + 試 (thí) + 劑 (tề)
Hán Việt: bổn ni địch khắc thí tề · Pinyin: běn ní dí kè shì jì
Cấu tạo: 本 (bổn) + 尼 (ni) + 迪 (địch) + 克 (khắc) + 試 (thí) + 劑 (tề)