本年生產量
bổn niên sanh sản lượng
Hán Việt: bổn niên sanh sản lượng · Pinyin: běn nián shēng chǎn liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 年 (niên) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 量 (lượng)
Hán Việt: bổn niên sanh sản lượng · Pinyin: běn nián shēng chǎn liàng
Cấu tạo: 本 (bổn) + 年 (niên) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 量 (lượng)