本性就有的 bổn tính tựu hữu đích Hán Việt: bổn tính tựu hữu đích Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 性 (tính) + 就 (tựu) + 有 (hữu) + 的 (đích)Hán Việtbổn tính tựu hữu đíchCấu tạo本 + 性 + 就 + 有 + 的 · bổn + tính + tựu + hữu + đích nghĩa thành phần: bổn + tính + tựu + hữu + đích Nghĩa EngCihui be bred in the bone