本格拉鐵路

běn gé lā tiě lù bổn cách lạp thiết lộ

Hán Việt: bổn cách lạp thiết lộ · Pinyin: běn gé lā tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (cách) + (lạp) + (thiết) + (lộ)