本機振盪器

běn jī zhèn dàng qì bổn ki chấn đãng khí

Hán Việt: bổn ki chấn đãng khí · Pinyin: běn jī zhèn dàng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (bổn) + (ki) + (chấn) + (đãng) + (khí)