本田奧德賽 běn tián ào dé sài · bổn điền áo đức tái Hán Việt: bổn điền áo đức tái · Pinyin: běn tián ào dé sài Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 田 (điền) + 奧 (áo) + 德 (đức) + 賽 (tái)Pinyinběn tián ào dé sàiHán Việtbổn điền áo đức táiCấu tạo本 + 田 + 奧 + 德 + 賽 · bổn + điền + áo + đức + tái nghĩa thành phần: bổn + điền + áo + đức + tái