本田宗一郎
bổn điền tông nhất lang
Hán Việt: bổn điền tông nhất lang · Pinyin: běn tián zōng yī láng
Tổng quan
Cấu tạo: 本 (bổn) + 田 (điền) + 宗 (tông) + 一 (nhất) + 郎 (lang)
Hán Việt: bổn điền tông nhất lang · Pinyin: běn tián zōng yī láng
Cấu tạo: 本 (bổn) + 田 (điền) + 宗 (tông) + 一 (nhất) + 郎 (lang)