本福特定律 běn fú tè dìng lǜ · bổn phúc đặc định luật Hán Việt: bổn phúc đặc định luật · Pinyin: běn fú tè dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 福 (phúc) + 特 (đặc) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyinběn fú tè dìng lǜHán Việtbổn phúc đặc định luậtCấu tạo本 + 福 + 特 + 定 + 律 · bổn + phúc + đặc + định + luật nghĩa thành phần: bổn + phúc + đặc + định + luật