本篤十三世 běn dǔ shí sān shì · bổn đốc thập tam thế Hán Việt: bổn đốc thập tam thế · Pinyin: běn dǔ shí sān shì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 篤 (đốc) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinběn dǔ shí sān shìHán Việtbổn đốc thập tam thếCấu tạo本 + 篤 + 十 + 三 + 世 · bổn + đốc + thập + tam + thế nghĩa thành phần: bổn + đốc + thập + tam + thế