本篤十五世 běn dǔ shí wǔ shì · bổn đốc thập ngũ thế Hán Việt: bổn đốc thập ngũ thế · Pinyin: běn dǔ shí wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 篤 (đốc) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 世 (thế)Pinyinběn dǔ shí wǔ shìHán Việtbổn đốc thập ngũ thếCấu tạo本 + 篤 + 十 + 五 + 世 · bổn + đốc + thập + ngũ + thế nghĩa thành phần: bổn + đốc + thập + ngũ + thế