本能所欲的 bổn năng sở dục đích Hán Việt: bổn năng sở dục đích Tổng quan Cấu tạo: 本 (bổn) + 能 (năng) + 所 (sở) + 欲 (dục) + 的 (đích)Hán Việtbổn năng sở dục đíchCấu tạo本 + 能 + 所 + 欲 + 的 · bổn + năng + sở + dục + đích nghĩa thành phần: bổn + năng + sở + dục + đích Nghĩa EngCihui appetent