朱利奧塞薩爾
chu lợi áo tắc tát nhĩ
Hán Việt: chu lợi áo tắc tát nhĩ · Pinyin: zhū lì ào sāi sà ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: chu lợi áo tắc tát nhĩ · Pinyin: zhū lì ào sāi sà ěr
Cấu tạo: 朱 (chu) + 利 (lợi) + 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 薩 (tát) + 爾 (nhĩ)