朱斯特方丹 zhū sī tè fāng dān · chu tư đặc phương đan Hán Việt: chu tư đặc phương đan · Pinyin: zhū sī tè fāng dān Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 斯 (tư) + 特 (đặc) + 方 (phương) + 丹 (đan)Pinyinzhū sī tè fāng dānHán Việtchu tư đặc phương đanCấu tạo朱 + 斯 + 特 + 方 + 丹 · chu + tư + đặc + phương + đan nghĩa thành phần: chu + tư + đặc + phương + đan