朱比特神殿 chu bỉ đặc thần điện Hán Việt: chu bỉ đặc thần điện Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 神 (thần) + 殿 (điện)Hán Việtchu bỉ đặc thần điệnCấu tạo朱 + 比 + 特 + 神 + 殿 · chu + bỉ + đặc + thần + điện nghĩa thành phần: chu + bỉ + đặc + thần + điện Nghĩa EngCihui Capiton