朱罗波梨迦罗
chu la ba lê già la
Hán Việt: chu la ba lê già la
Tổng quan
chu la ba lê ca la (衣服)衣名。譯曰雜碎衣。見善見律十四。☸
Cấu tạo: 朱 (chu) + 罗 (la) + 波 (ba) + 梨 (lê) + 迦 (già) + 罗 (la)
Nghĩa
Việt
- Cihui chu la ba lê ca la (衣服)衣名。譯曰雜碎衣。見善見律十四。☸