朱脣皓齒
chu thần hạo xỉ
Hán Việt: chu thần hạo xỉ · Pinyin: zhū chún hào chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脣紅齒白。形容美人面貌姣好。《楚辭.屈原.大招》:「魂乎歸徠,聽歌譔只,朱脣皓齒,嫭以姱只。」清.洪昇《長生殿》第三八齣:「舒素手,拍香檀,吐自朱脣皓齒間。」也作「朱口皓齒」。
Eng
- Cihui 朱唇皓齒 hūchúnhàochǐ f.e. very pretty/handsome